nhẫn mặt

Học thuật
Thân thiện
nhẫn mặt

Cô ấy đeo chiếc nhẫn mặt ngọc trai trong buổi tiệc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhẫn trang sức: "nhẫn mặt" một chiếc nhẫn được gắn một hạt đá quý, kim cương, ngọc trai hoặc một vật liệu trang trí giá trị khácphần trên cùng (phần mặt nhẫn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy được tặng một chiếc nhẫn mặt kim cương nhân ngày kỷ niệm.
    • Chiếc nhẫn mặt ngọc lục bảo này vật gia truyền của gia đình.
    • Anh ấy chọn một chiếc nhẫn mặt đơn giản với một viên hồng ngọc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhẫn mặt độc đáo": chỉ những chiếc nhẫn phần mặt được thiết kế, chế tác hoặc sử dụng loại đá quý hiếm lạ, khác biệt.

    • Bộ sưu tập của anh ấy toàn những chiếc nhẫn mặt độc đáo từ khắp nơi trên thế giới.
  • "nhẫn mặt lớn": thường dùng để mô tả chiếc nhẫn viên đá hoặc phần trang trí mặt nhẫn kích thước đáng kể, gây ấn tượng.

    • Chiếc nhẫn mặt lớn khiến ấy trở nên nổi bật trong bữa tiệc.
Biến thể từ gần giống
  • Nhẫn trơn (danh từ): loại nhẫn không mặt đá hay hạt trang trí nào, thường chỉ một vòng kim loại.
  • Nhẫn cưới (danh từ): nhẫn được trao đổi trong lễ cưới, có thể nhẫn trơn hoặc nhẫn mặt.
  • Mặt nhẫn (danh từ): chỉ riêng phần trang trí (viên đá, hạt ngọc) được gắn trên thân nhẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Nhẫn đá quý: nhẫn được gắn đá quý, nghĩa tương tự "nhẫn mặt".
  • Nhẫn nạm đá: nhẫn gắn (nạm) đá quý.
Lưu ý sử dụng
  • "Nhẫn mặt" nhấn mạnh vào phần mặt nhẫn trang trí. Từ này thường được dùng để phân biệt với "nhẫn trơn".
  • Trong ngữ cảnh trang sức, từ này mang tính chất mô tả chuyên môn thông dụng.
nhẫn mặt

Cô ấy đeo chiếc nhẫn mặt ngọc trai trong buổi tiệc.

  1. Nhẫn nạm một hạt đá quý, hoặc kim cương, hoặc ngọc trai.

Từ chứa "nhẫn mặt"

Proverbs and Idioms